Bản dịch của từ Learning showcase trong tiếng Việt

Learning showcase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Learning showcase(Noun)

lˈɜːnɪŋ ʃˈəʊkeɪs
ˈɫɝnɪŋ ˈʃoʊˌkeɪs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ