Bản dịch của từ Lessen win trong tiếng Việt

Lessen win

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lessen win(Verb)

lˈɛsən wˈɪn
ˈɫɛsən ˈwɪn
01

Giảm bớt hoặc làm nhỏ đi về kích cỡ hoặc tầm quan trọng

Scale down or diminish in size or importance.

缩小或降低规模或重要性

Ví dụ
02

Giảm đi hoặc trở nên ít hơn về số lượng, mức độ hoặc cường độ

To decrease or become less in number, degree, or intensity.

减少或变得较少,体现在数量、程度或强度上。

Ví dụ
03

Giảm bớt nỗ lực hoặc những cố gắng đã bỏ ra

To reduce the effort or the efforts already made.

减少自己的努力或付出

Ví dụ