Bản dịch của từ Lesson plans trong tiếng Việt

Lesson plans

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lesson plans(Noun)

lˈɛsən plˈænz
ˈɫɛsən ˈpɫænz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ