Anh - Việt

Bản dịch của từ Letterer trong tiếng Việt

letterer

VerbNoun

letterer (Verb)

/ˈlɛ.tɚ.ɚ/
/ˈlɛ.tɚ.ɚ/
AI

Nghĩa 01 · Sắp xếp, bố trí các chữ cái trong một văn bản để in ấn (chọn font, kích thước, khoảng cách và cách trình bày chữ để chuẩn bị cho việc in).

Sắp xếp, bố trí các chữ cái trong một văn bản để in ấn (chọn font, kích thước, khoảng cách và cách trình bày chữ để chuẩn bị cho việc in).

arrange the letters in a text for printing.

Ví dụ
Người sắp chữ đã sắp xếp văn bản cho bản tin cộng đồng tuần trước.The letterer arranged the text for the community newsletter last week.
Người sắp chữ đã không hoàn thành thiết kế cho áp phích xã hội.The letterer did not finish the design for the social poster.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

letterer (Noun)

/lˈɛtɚɚ/
/lˈɛtɚɚ/
AI

Nghĩa 01 · Người làm nghề sắp chữ — tức là người chuyên bố trí, trình bày các chữ cái và dòng chữ sao cho phù hợp để in ấn.

Người làm nghề sắp chữ — tức là người chuyên bố trí, trình bày các chữ cái và dòng chữ sao cho phù hợp để in ấn.

a person who professionally arranges letters especially in readiness for printing.

Ví dụ
Người thiết kế chữ đã thiết kế logo mới cho sự kiện từ thiện địa phương.The letterer designed the new logo for the local charity event.
Người thiết kế chữ đã không tham dự cuộc họp về dự án cộng đồng.The letterer did not attend the meeting about the community project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh