letterer
letterer (Verb)
Nghĩa 01 · Sắp xếp, bố trí các chữ cái trong một văn bản để in ấn (chọn font, kích thước, khoảng cách và cách trình bày chữ để chuẩn bị cho việc in).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
letterer (Noun)
Nghĩa 01 · Người làm nghề sắp chữ — tức là người chuyên bố trí, trình bày các chữ cái và dòng chữ sao cho phù hợp để in ấn.
Người làm nghề sắp chữ — tức là người chuyên bố trí, trình bày các chữ cái và dòng chữ sao cho phù hợp để in ấn.
a person who professionally arranges letters especially in readiness for printing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "letterer" chỉ người chuyên thiết kế và vẽ chữ, thường trong lĩnh vực đồ họa hoặc nghệ thuật truyền thông. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "letterer" thường chỉ gặp trong các lĩnh vực như comic, quảng cáo, và thiết kế. Chuyên môn của họ bao gồm việc sử dụng các kiểu chữ để tạo ra tác phẩm nghệ thuật hấp dẫn và dễ đọc.