Bản dịch của từ Lie venue trong tiếng Việt
Lie venue
Noun [U/C]

Lie venue(Noun)
lˈaɪ vˈɛnjuː
ˈɫaɪ ˈvɛnju
01
Một khu vực hoặc địa điểm cụ thể
A particular area or site
Ví dụ
Ví dụ
03
Quyền tài phán pháp lý nơi diễn ra một sự kiện hoặc phiên tòa
The legal jurisdiction in which an event or trial is held
Ví dụ
