Bản dịch của từ Lie venue trong tiếng Việt

Lie venue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lie venue(Noun)

lˈaɪ vˈɛnjuː
ˈɫaɪ ˈvɛnju
01

Một khu vực hoặc địa điểm cụ thể

A particular area or site

Ví dụ
02

Một địa điểm nơi diễn ra sự kiện, đặc biệt là buổi hòa nhạc hoặc sự kiện thể thao.

A place where an event occurs especially a concert or sporting event

Ví dụ
03

Quyền tài phán pháp lý nơi diễn ra một sự kiện hoặc phiên tòa

The legal jurisdiction in which an event or trial is held

Ví dụ