Bản dịch của từ Livestream trong tiếng Việt

Livestream

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Livestream(Noun)

lˈaɪvsɹˌit
lˈaɪvsɹˌit
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ