Bản dịch của từ Loss chart trong tiếng Việt
Loss chart
Noun [U/C]

Loss chart(Noun)
lˈɒs tʃˈɑːt
ˈɫɔs ˈtʃɑrt
01
Một sơ đồ thể hiện mối quan hệ giữa các tổn thất và các biến số khác
A diagram illustrating the relationship between losses and other variables.
展示损失与其他变量之间关系的示意图
Ví dụ
Ví dụ
03
Một công cụ dùng để theo dõi và phân tích các khoản lỗ về tài chính hoặc hoạt động
A tool used to monitor and analyze financial or operational losses.
这是一种用于追踪和分析财务或运营损失的工具。
Ví dụ
