Bản dịch của từ Loss chart trong tiếng Việt

Loss chart

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loss chart(Noun)

lˈɒs tʃˈɑːt
ˈɫɔs ˈtʃɑrt
01

Một sơ đồ thể hiện mối quan hệ giữa các tổn thất và các biến số khác

A diagram illustrating the relationship between losses and other variables.

展示损失与其他变量之间关系的示意图

Ví dụ
02

Một biểu đồ minh hoạ thể hiện các khoản lỗ trong một khoảng thời gian nhất định hoặc dưới những điều kiện nhất định.

A chart illustrating losses over a specific period or under certain conditions.

显示在特定时间段或特定条件下损失情况的图形表现

Ví dụ
03

Một công cụ dùng để theo dõi và phân tích các khoản lỗ về tài chính hoặc hoạt động

A tool used to monitor and analyze financial or operational losses.

这是一种用于追踪和分析财务或运营损失的工具。

Ví dụ