lotting
lotting (Noun)
Nghĩa 01
Một nhóm cụ thể các đồ vật, người hoặc mục được phân thành từng phần/lot; tức là tập hợp riêng biệt được phân chia để quản lý, bán hoặc xử lý.
a particular group of things people etc.
lotting (Verb)
Nghĩa 01
Phân chia hoặc phân phát bằng cách bốc thăm/ráng số (chia theo lượt ngẫu nhiên để chọn người hoặc phần việc).
to divide or distribute by lot.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lotting" thường được hiểu là hành động chia thành từng lô hoặc phân chia bất động sản hoặc hàng hóa cho mục đích đấu giá hoặc bán. Trong ngữ cảnh, "lotting" có thể được sử dụng trong các cuộc đấu giá nghệ thuật hoặc bất động sản, nơi các vật phẩm được nhóm lại thành các lô riêng biệt để người mua dễ dàng tham gia. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, nhưng trong văn phong, Anh thường sử dụng "lot" hay "lotting" trong sự kiện đấu giá nhiều hơn so với Mỹ.