Bản dịch của từ Loud morning trong tiếng Việt

Loud morning

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loud morning(Phrase)

lˈaʊd mˈɔːnɪŋ
ˈɫaʊd ˈmɔrnɪŋ
01

Một thời điểm trong ngày được đặc trưng bởi tiếng ồn hoặc hoạt động.

A time of day characterized by noise or activity

Ví dụ
02

Buổi sáng sớm khi âm thanh trở nên rõ ràng hơn.

The early part of the day when sounds are amplified or noticeable

Ví dụ
03

Một buổi sáng thường ồn ào với những âm thanh gắn liền với sự thức dậy hoặc những hoạt động nhộn nhịp.

A morning marked by loud sounds often associated with awakening or bustling activities

Ví dụ