Bản dịch của từ Luna trong tiếng Việt

Luna

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luna(Noun)

lˈuːnɐ
ˈɫunə
01

Một tên gọi nữ.

A female given name

Ví dụ
02

Một tên thương hiệu hoặc biểu tượng thường gắn liền với vẻ đẹp hoặc sự nữ tính.

A brand name or symbol often associated with beauty or femininity

Ví dụ
03

Từ tiếng Latinh cho mặt trăng

The Latin word for moon

Ví dụ

Họ từ