Bản dịch của từ Luna trong tiếng Việt
Luna
Noun [U/C]

Luna(Noun)
lˈuːnɐ
ˈɫunə
02
Một tên thương hiệu hoặc biểu tượng thường liên quan đến vẻ đẹp hoặc sự nữ tính
A brand name or logo is often associated with beauty or femininity.
这个品牌名或标志常与美丽或女性气质联系在一起。
Ví dụ
