Bản dịch của từ Make clear trong tiếng Việt
Make clear

Make clear(Verb)
Làm cho điều gì đó dễ hiểu hoặc dễ thấy hơn; giải thích rõ ràng để người khác nắm được ý nghĩa hoặc nhìn thấy được vấn đề.
To make something easy to understand or see.
使更易懂或更明显
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Make clear(Phrase)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cụm từ 'make clear' được sử dụng để chỉ hành động làm cho một điều gì đó trở nên rõ ràng và dễ hiểu hơn. Thường gặp trong các văn cảnh giao tiếp, 'make clear' có thể liên quan đến việc giải thích, làm sáng tỏ các ý tưởng hoặc thông tin. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này và cách sử dụng không có sự khác biệt đáng kể so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số tình huống, cách diễn đạt có thể khác nhau về ngữ điệu hoặc ngữ cảnh xã hội".
Cụm từ "make clear" xuất phát từ động từ tiếng Anh "make", có nguồn gốc từ tiếng Old English "macian", có nghĩa là tạo ra hoặc sản xuất, và tính từ "clear", bắt nguồn từ tiếng Latin "clarus", thể hiện sự trong suốt hoặc rõ ràng. Sự kết hợp này phản ánh hành động làm cho một điều gì đó trở nên dễ hiểu và thiếu mơ hồ. Qua thời gian, cụm từ này đã trở thành một cách diễn đạt thông dụng để chỉ việc làm sáng tỏ một ý tưởng hoặc thông tin.
Cụm từ "make clear" thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, với tần suất cao trong phần nghe và nói, khi yêu cầu thí sinh làm rõ ý kiến hoặc thông tin. Trong viết và đọc, cụm từ này cũng thường được sử dụng để trình bày và giải thích quan điểm hay lập luận một cách thấu đáo. Ngoài ra, "make clear" còn xuất hiện trong nhiều tình huống giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi người nói cần hướng dẫn, giải thích hoặc nhấn mạnh thông tin cho người nghe.
"Cụm từ 'make clear' được sử dụng để chỉ hành động làm cho một điều gì đó trở nên rõ ràng và dễ hiểu hơn. Thường gặp trong các văn cảnh giao tiếp, 'make clear' có thể liên quan đến việc giải thích, làm sáng tỏ các ý tưởng hoặc thông tin. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này và cách sử dụng không có sự khác biệt đáng kể so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số tình huống, cách diễn đạt có thể khác nhau về ngữ điệu hoặc ngữ cảnh xã hội".
Cụm từ "make clear" xuất phát từ động từ tiếng Anh "make", có nguồn gốc từ tiếng Old English "macian", có nghĩa là tạo ra hoặc sản xuất, và tính từ "clear", bắt nguồn từ tiếng Latin "clarus", thể hiện sự trong suốt hoặc rõ ràng. Sự kết hợp này phản ánh hành động làm cho một điều gì đó trở nên dễ hiểu và thiếu mơ hồ. Qua thời gian, cụm từ này đã trở thành một cách diễn đạt thông dụng để chỉ việc làm sáng tỏ một ý tưởng hoặc thông tin.
Cụm từ "make clear" thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, với tần suất cao trong phần nghe và nói, khi yêu cầu thí sinh làm rõ ý kiến hoặc thông tin. Trong viết và đọc, cụm từ này cũng thường được sử dụng để trình bày và giải thích quan điểm hay lập luận một cách thấu đáo. Ngoài ra, "make clear" còn xuất hiện trong nhiều tình huống giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi người nói cần hướng dẫn, giải thích hoặc nhấn mạnh thông tin cho người nghe.
