Bản dịch của từ Make clear trong tiếng Việt

Make clear

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make clear(Verb)

meɪk kliɹ
meɪk kliɹ
01

Làm cho điều gì đó dễ hiểu hoặc dễ thấy hơn; giải thích rõ ràng để người khác nắm được ý nghĩa hoặc nhìn thấy được vấn đề.

To make something easy to understand or see.

使更易懂或更明显

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Make clear(Phrase)

meɪk kliɹ
meɪk kliɹ
01

Làm cho điều gì đó rõ ràng, dễ hiểu hoặc hiển nhiên.

To make something clear or obvious.

使某事清楚明白

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh