Bản dịch của từ Manifest a crisis trong tiếng Việt
Manifest a crisis

Manifest a crisis(Noun)
Một tình huống gây ra sự bất ổn rộng rãi và cần được chú ý ngay lập tức
A situation that causes widespread instability and requires urgent attention
Một sự kiện đột ngột và mãnh liệt làm gián đoạn hoạt động bình thường
A sudden and intense event that disrupts normal functioning
Một bước ngoặt dẫn đến những thay đổi hoặc thách thức quan trọng
A turning point that leads to significant changes or challenges
Manifest a crisis(Verb)
Một sự kiện đột ngột và mãnh liệt làm gián đoạn hoạt động bình thường
To reveal or demonstrate clearly
Manifest a crisis(Phrase)
Một sự kiện bất ngờ và mãnh liệt làm gián đoạn hoạt động bình thường
To express or show clearly through action or demonstration
Một tình huống gây ra sự bất ổn lan rộng và cần được chú ý khẩn cấp
To make something understood or visible
Một bước ngoặt dẫn đến những thay đổi hoặc thách thức quan trọng
To bring a situation to light particularly in context of difficulties or challenges
