Bản dịch của từ March trong tiếng Việt
March
Noun [U/C]

March(Noun)
mˈɑːtʃ
ˈmɑrtʃ
01
Một cuộc diễu hành hoặc tuần hành, đặc biệt là một hoạt động được tổ chức để ủng hộ một lý tưởng hoặc nguyên nhân nào đó.
A movement or parade, especially one organized to support a particular cause.
这是一场运动或游行,特别是为了支持某个理由而举行的示威活动。
Ví dụ
02
Một khoảng thời gian khi một người đi bộ hoặc hành quân
Ví dụ
03
Ví dụ
