Bản dịch của từ Marine fire risks trong tiếng Việt

Marine fire risks

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marine fire risks(Phrase)

mˈæriːn fˈaɪə rˈɪsks
mɝˈin ˈfaɪɝ ˈrɪsks
01

Những rủi ro có thể dẫn đến các sự cố cháy trong các hoạt động hoặc hoạt động hàng hải.

Risks that could lead to fire incidents in maritime activities or operations

可能引发海上作业或活动中火灾事故的风险

Ví dụ
02

Những mối nguy hiểm liên quan đến các nguy cơ cháy nổ trên tàu hoặc trong môi trường biển.

The dangers associated with fire hazards on ships or in marine environments

船只或海洋环境中与火灾相关的危险

Ví dụ
03

Các nguồn gây cháy tiềm ẩn trong môi trường hàng hải như tàu thuyền hoặc các giàn khoan ngoài khơi.

Potential fire sources in marine settings such as vessels or offshore platforms

在海上环境中潜在的火灾源,包括船只和海上钻井平台等

Ví dụ