Bản dịch của từ Marine life research trong tiếng Việt
Marine life research
Phrase

Marine life research(Phrase)
mˈæriːn lˈaɪf rɪsˈɜːtʃ
mɝˈin ˈɫaɪf ˈrɛsɝtʃ
01
Nghiên cứu về các sinh vật sống trong môi trường nước mặn
Research on aquatic life in saltwater environments.
研究生活在咸水环境中的生物
Ví dụ
02
Nghiên cứu đa dạng sinh học và các dạng sống dưới nước
Research on underwater biodiversity and habitats
水生生物多样性与栖息地调查
Ví dụ
03
Nghiên cứu tập trung vào hệ sinh thái của các đại dương và biển cả
The study focuses on the ocean and maritime ecosystems.
研究集中在海洋和海域的生态系统上
Ví dụ
