Bản dịch của từ Maturing industrial zone trong tiếng Việt

Maturing industrial zone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maturing industrial zone(Phrase)

mˈeɪtʃərɪŋ ɪndˈʌstrɪəl zˈəʊn
ˈmeɪtʃɝɪŋ ˌɪnˈdəstriəɫ ˈzoʊn
01

Khu vực dành riêng cho các doanh nghiệp công nghiệp, nơi phát triển dựa trên tăng trưởng và mở rộng theo thời gian.

This is an area designated for industrial business development, focusing on long-term growth and establishment.

这个区域被划定为工业企业的开发区,旨在促进企业的持续增长与稳固发展。

Ví dụ
02

Một khu vực đang trong quá trình xây dựng hạ tầng cần thiết để hỗ trợ hoạt động công nghiệp

An area is in the process of developing the essential infrastructure to support industrial activities.

一片地区正在建设必需的基础设施,以支持工业活动的展开。

Ví dụ
03

Một khu vực đã được dành riêng cho các ngành công nghiệp đang mở rộng dần dần.

An industrial zone is gradually expanding.

一个为逐步扩展的工业而划定的区域

Ví dụ