Bản dịch của từ Medium speaker trong tiếng Việt

Medium speaker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Medium speaker(Noun)

mˈiːdiəm spˈiːkɐ
ˈmidiəm ˈspikɝ
01

Một người nói trước đám đông hoặc có vai trò diễn thuyết công cộng

Someone who speaks publicly or takes on the role of a speaker.

一位面对公众演讲或有公开发言职责的人

Ví dụ
02

Một người có khả năng giao tiếp với các linh hồn

A person who can communicate with spirits.

能与灵界沟通的人

Ví dụ
03

Một phương tiện để giao tiếp như ngôn ngữ hoặc cách truyền đạt thông tin

A form of communication, such as language or a method of conveying information.

一种交流方式,比如语言或传递信息的方法。

Ví dụ