Bản dịch của từ Medium speaker trong tiếng Việt
Medium speaker
Noun [U/C]

Medium speaker(Noun)
mˈiːdiəm spˈiːkɐ
ˈmidiəm ˈspikɝ
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Một phương tiện giao tiếp, chẳng hạn như ngôn ngữ hoặc cách thức truyền đạt thông tin
A form of communication, such as a language or a method of conveying information.
一种交流的方式,比如语言或者信息传递的方法。
Ví dụ
