Bản dịch của từ Mens' health trong tiếng Việt

Mens' health

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mens' health(Phrase)

mˈɛnz hˈɛlθ
ˈmɛnz ˈhɛɫθ
01

Lĩnh vực chăm sóc sức khỏe đặc biệt chú trọng vào phòng ngừa và điều trị các vấn đề sức khỏe liên quan riêng của nam giới.

This is a healthcare field focused on prevention and treatment of health issues particularly related to men.

男性健康专科,致力于预防和治疗与男性相关的健康问题。

Ví dụ
02

Một lĩnh vực nghiên cứu về sức khỏe đánh giá sự khác biệt trong các vấn đề sức khỏe của nam giới so với nữ giới.

This is a field of health research that examines how men's health issues differ from those of women.

这是一个专门研究男性健康问题与女性健康问题有何不同的健康研究领域。

Ví dụ
03

Sức khỏe thể chất và tinh thần tổng thể của nam giới

The overall physical and mental health of men

男性的身心健康状况

Ví dụ