Bản dịch của từ Mid-distance trong tiếng Việt

Mid-distance

Noun [U/C] Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mid-distance(Noun)

mɪd dˈɪstns
mɪd dˈɪstns
01

Phần của cảnh quan hoặc tầm nhìn nằm giữa tiền cảnh (gần mắt người nhìn) và hậu cảnh (xa hơn), tức là khu vực ở khoảng cách trung bình trong khung cảnh.

The part of a landscape or view between the foreground and the background.

中景

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khoảng cách trung gian giữa hai điểm; khoảng cách ở vị trí giữa, không quá gần và không quá xa so với hai vật hoặc hai địa điểm.

Generally An intermediate distance a distance midway between two things.

中间距离

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mid-distance(Adverb)

mɪd dˈɪstns
mɪd dˈɪstns
01

Diễn tả vị trí ở khoảng cách trung gian, nghĩa là ở một khoảng cách không gần quá mà cũng không xa quá (ít gặp, hiếm khi dùng).

At an intermediate distance rare.

在中间距离

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh