Anh - Việt

Bản dịch của từ Might trong tiếng Việt

might

NounVerb

might (Noun)

/mˈaɪt/
/mˈaɪt/
AI

Nghĩa 01

Sức mạnh lớn, uy lực mạnh mẽ — đặc biệt dùng để chỉ sức mạnh của một quốc gia, tổ chức lớn hoặc các lực lượng tự nhiên gây ấn tượng và có ảnh hưởng.

Great and impressive power or strength especially of a nation large organization or natural force.

Ví dụ
Sức mạnh của truyền thông xã hội ảnh hưởng đến ý kiến công chúng một cách đáng kể.The might of social media influences public opinion significantly.
Sức mạnh của công nghệ đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp toàn cầu.The might of technology has revolutionized how we communicate globally.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của might (Noun)

SingularPlural

might

-

might (Verb)

/mˈaɪt/
/mˈaɪt/
AI

Nghĩa 01

Dùng để diễn tả khả năng xảy ra (có thể) hoặc để đưa ra đề nghị/ gợi ý một cách nhẹ nhàng, không chắc chắn.

Used to express possibility or make a suggestion.

Ví dụ
Bạn có thể muốn xem xét việc tham gia trung tâm cộng đồng địa phương.You might want to consider joining the local community center.
Cô ấy có thể tham dự sự kiện từ thiện để ủng hộ một nguyên nhân.She might attend the charity event to support a cause.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Dùng một cách lịch sự và thận trọng để xin phép hoặc đưa ra yêu cầu; diễn tả điều gì đó có thể xảy ra nhưng mang sắc thái nhã nhặn, không chắc chắn.

Used tentatively to ask permission or to express a polite request.

Ví dụ
Tôi có thể mượn bút của bạn được không?Might I borrow your pen for a moment?
Anh ấy hỏi, 'Chúng ta có thể gặp nhau uống cà phê vào ngày mai không?'He asked, 'Might we meet for coffee tomorrow?'

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh