might
might (Noun)
Nghĩa 01
Sức mạnh lớn, uy lực mạnh mẽ — đặc biệt dùng để chỉ sức mạnh của một quốc gia, tổ chức lớn hoặc các lực lượng tự nhiên gây ấn tượng và có ảnh hưởng.
Great and impressive power or strength especially of a nation large organization or natural force.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của might (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
might | - |
might (Verb)
Nghĩa 01
Dùng để diễn tả khả năng xảy ra (có thể) hoặc để đưa ra đề nghị/ gợi ý một cách nhẹ nhàng, không chắc chắn.
Used to express possibility or make a suggestion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Dùng một cách lịch sự và thận trọng để xin phép hoặc đưa ra yêu cầu; diễn tả điều gì đó có thể xảy ra nhưng mang sắc thái nhã nhặn, không chắc chắn.
Used tentatively to ask permission or to express a polite request.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "might" là một động từ khiếm khuyết trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ khả năng xảy ra của một sự việc trong tương lai hoặc để diễn tả sự cho phép trong tình huống lịch sự. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết giống nhau và phát âm phần lớn tương tự; tuy nhiên, ở một số vùng miền, phát âm có thể hơi khác biệt. "Might" còn có thể được dùng trong câu điều kiện và cấu trúc gián tiếp, thể hiện sự không chắc chắn hoặc giả định.