migration
migration (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của migration (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
migration | migrations |
Kết hợp từ của migration (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sóng di cư wave of migration | Một làn sóng di cư ảnh hưởng đến động lực xã hội trong cộng đồng. A wave of migration affected social dynamics in the community. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Di cư là quá trình di chuyển của các cá nhân hoặc nhóm từ nơi này đến nơi khác, thường nhằm tìm kiếm cơ hội tốt hơn trong cuộc sống, môi trường sống thích hợp hơn hoặc để thoát khỏi hoàn cảnh khó khăn. Trong tiếng Anh, từ "migration" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ ở cả hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, thuật ngữ này có thể mang các nghĩa khác nhau trong các ngữ cảnh cụ thể, như di cư của động vật hoặc con người.