Anh - Việt

Bản dịch của từ Migration trong tiếng Việt

migration

Noun

migration (Noun)

/maɪgɹˈeɪʃn/
/maɪgɹˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Sự di chuyển theo mùa của động vật từ vùng này sang vùng khác (ví dụ chim, cá, động vật hoang dã di cư để tìm thức ăn, sinh sản hoặc nơi ở ấm hơn/lạnh hơn).

Seasonal movement of animals from one region to another.

Ví dụ
Sự di cư hàng năm của linh dương ở Châu Phi là một cuộc trình diễn.The annual migration of wildebeests in Africa is a spectacle.
Mẫu di cư của chim có thể bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu.Bird migration patterns can be affected by climate change.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động di chuyển từ một chỗ (phần) sang chỗ (phần) khác; việc chuyển động hoặc di dời trong cùng một vùng hoặc giữa các vùng.

Movement from one part of something to another.

Ví dụ
Mô hình di cư toàn cầu đã thay đổi trong những năm gần đây.Global migration patterns have shifted in recent years.
Sự di cư của người từ vùng nông thôn đến thành phố là phổ biến.The migration of people from rural areas to cities is common.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của migration (Noun)

SingularPlural

migration

migrations

Kết hợp từ của migration (Noun)

...of migrationADJECTIVE + migrationPREPOSITIONmigration + NOUNmigration + VERB
Kết hợp từ của migration
Collocation
Ví dụ

sóng di cư

wave of migration

Một làn sóng di cư ảnh hưởng đến động lực xã hội trong cộng đồng.

A wave of migration affected social dynamics in the community.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh