Anh - Việt

Bản dịch của từ Miniaturize trong tiếng Việt

miniaturize

Adjective

miniaturize (Adjective)

/ˈmɪ.nɪ.tʃɚ.aɪz/
/ˈmɪ.nɪ.tʃɚ.aɪz/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả một vật (hoặc phiên bản) có kích thước nhỏ hơn bản gốc; là phiên bản thu nhỏ của một cái gì đó.

That is a miniature version of something.

Ví dụ
Các mô hình thu nhỏ của thành phố rất phổ biến trong các lớp học xã hội.The miniaturize models of cities are popular in social studies classes.
Những hình mẫu thu nhỏ này không đại diện cho các vấn đề xã hội thực tế.These miniaturize figures do not represent the real social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh