miniaturize
Adjective
miniaturize (Adjective)
/ˈmɪ.nɪ.tʃɚ.aɪz/
/ˈmɪ.nɪ.tʃɚ.aɪz/
AI
Ví dụ
Các mô hình thu nhỏ của thành phố rất phổ biến trong các lớp học xã hội.The miniaturize models of cities are popular in social studies classes.
Những hình mẫu thu nhỏ này không đại diện cho các vấn đề xã hội thực tế.These miniaturize figures do not represent the real social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "miniaturize" (động từ) có nghĩa là thu nhỏ kích thước của một vật thể, thông qua quá trình thiết kế hoặc chế tạo sao cho nó trở nên nhỏ gọn hơn. Trong tiếng Anh Anh, từ tương tự là "miniaturise", nhưng cách viết khác do sự khác biệt về chính tả. Tuy nhiên, nghĩa và cách sử dụng của cả hai từ đều giống nhau, thường được áp dụng trong lĩnh vực công nghệ, thiết kế sản phẩm và nghệ thuật.