Bản dịch của từ Minor oral issue trong tiếng Việt

Minor oral issue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Minor oral issue(Noun)

mˈɪnɐ ˈɔːrəl ˈɪʃuː
ˈmɪnɝ ˈɔrəɫ ˈɪʃu
01

Một vấn đề nhỏ liên quan đến nha khoa

A minor dental issue

一个轻微的牙齿问题

Ví dụ
02

Một vấn đề nhỏ hoặc không đáng kể liên quan đến miệng hoặc sức khỏe răng miệng

A minor or insignificant issue related to the mouth or dental health.

这是一个关于口腔或牙齿健康的小问题,通常不太严重。

Ví dụ
03

Một chứng rối loạn phát âm nhỏ

A mild mouth disorder

这是一种不严重的口腔问题

Ví dụ