Bản dịch của từ Molding device trong tiếng Việt

Molding device

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Molding device(Noun)

mˈəʊldɪŋ dˈɛvɪs
ˈmoʊɫdɪŋ ˈdɛvɪs
01

Một thiết bị tạo ra hình dạng hoặc thiết kế cụ thể bằng cách áp dụng áp lực lên một vật liệu mềm hoặc dẻo.

A device that creates a specific shape or design by applying pressure to a soft or pliable material

这是一种通过对软性或可塑性材料施加压力,从而形成特定形状或设计的装置。

Ví dụ
02

Một công cụ được sử dụng trong quá trình đúc để tạo hình cho một chất lỏng hoặc môi trường dẻo.

An instrument used in the casting process to confer shape to a liquid or pliable medium

在铸造过程中用来赋予液体或可塑材料形状的工具

Ví dụ
03

Một công cụ hoặc thiết bị được sử dụng để định hình hoặc tạo hình các vật liệu, thường áp dụng trong sản xuất hoặc xây dựng.

A tool or apparatus used for shaping or forming materials typically in manufacturing or construction

这是一种用来塑形或成型材料的工具或设备,通常用于制造或建筑领域。

Ví dụ