Bản dịch của từ Monthly pass trong tiếng Việt

Monthly pass

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monthly pass(Noun)

mˈɒnθli pˈæs
ˈmənθɫi ˈpæs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ