Bản dịch của từ Motivated adversary trong tiếng Việt

Motivated adversary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Motivated adversary(Noun)

mˈəʊtɪvˌeɪtɪd ˈædvəsəri
ˈmoʊtəˌveɪtɪd ˈædvɝˌsɛri
01

Một người hoặc nhóm người đối kháng hoặc cạnh tranh với một người hoặc nhóm khác, đặc biệt trong bối cảnh xung đột hoặc thi đấu.

A person or group that opposes or competes with another particularly in a conflict or competition

Ví dụ
02

Trong văn học, kẻ đối đầu thường là nhân vật phản diện cạnh tranh với nhân vật chính.

In literature an adversary is often the antagonist who competes against the protagonist

Ví dụ
03

Trong bối cảnh pháp lý, đối thủ đề cập đến bên đối kháng trong một vụ án.

In a legal context an adversary refers to the opposing party in a case

Ví dụ