movability
Noun
movability (Noun)
/mˌoʊvəbˈɪləti/
/mˌoʊvəbˈɪləti/
AI
Ví dụ
Tính di động của xe đạp thúc đẩy việc đi lại lành mạnh ở đô thị.The movability of bicycles promotes healthier commuting in urban areas.
Nhiều người không đánh giá cao tính di động của các phương tiện công cộng.Many people do not appreciate the movability of public transportation options.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "movability" đề cập đến khả năng di chuyển hoặc khả năng thay đổi vị trí của một vật thể hoặc đối tượng. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kỹ thuật, thiết kế và logistics. Ở cả Anh và Mỹ, "movability" được viết và phát âm giống nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh, "mobility" có thể được sử dụng thay thế nhằm nhấn mạnh tính linh hoạt hơn trong chuyển động. "Movability" ít phổ biến hơn và thường chỉ sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn.