Bản dịch của từ Muskrat trong tiếng Việt

Muskrat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Muskrat(Noun)

mˈʌskɹæt
mˈʌskɹæt
01

Một loài gặm nhấm lớn sống bán thủy sinh (thường ở Bắc Mỹ), có mùi ngai ngái và được nuôi/bắt để lấy lông.

A large semiaquatic North American rodent with a musky smell valued for its fur.

水獺是一种北美的大型半水生啮齿动物,具有麝香气味,因其毛皮而受到重视。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Muskrat (Noun)

SingularPlural

Muskrat

Muskrats

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh