mystery
mystery (Noun)
Nghĩa 01
Một điều khó hiểu hoặc không thể giải thích được; sự bí ẩn khiến người ta thắc mắc hoặc không rõ nguyên nhân.
Something that is difficult or impossible to understand or explain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Các nghi lễ bí mật của tôn giáo ngoại giáo Hy Lạp và La Mã hoặc của bất kỳ tôn giáo cổ xưa hay bộ lạc nào mà chỉ những người được kết nạp (người trong cuộc) mới được tham gia biết đến.
The secret rites of Greek and Roman pagan religion or of any ancient or tribal religion to which only initiates are admitted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
(Từ cổ, chuyên ngành) chỉ một nghề thủ công hoặc ngành nghề, thường được nhắc đến trong các hợp đồng đào tạo (indentures) như nghề của người học việc.
A handicraft or trade especially when referred to in indentures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Một tín điều tôn giáo dựa trên mặc khải thần thánh, đặc biệt là điều được coi là vượt ngoài khả năng hiểu biết của con người.
A religious belief based on divine revelation especially one regarded as beyond human understanding.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của mystery (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
mystery | mysteries |
Kết hợp từ của mystery (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bí ẩn hoàn toàn total mystery | Sự biến mất của cô ấy vẫn là một bí ẩn hoàn toàn. Her disappearance remains a total mystery. |
bí ẩn không thể giải quyết unsolvable mystery | Bí ẩn không thể giải quyết về số tiền mất tích đã làm cộng đồng bối rối nhiều năm. The unsolvable mystery of the missing funds puzzled the community for years. |
bí ẩn sâu sắc profound mystery | Bí ẩn sâu sắc về bất bình đẳng xã hội ảnh hưởng đến nhiều cộng đồng ở Mỹ. The profound mystery of social inequality affects many communities in America. |
bí ẩn không thể xâm nhập impenetrable mystery | Nguyên nhân của sự bất ổn xã hội vẫn là một bí ẩn không thể hiểu. The cause of the social unrest remains an impenetrable mystery. |
bí ẩn nhỏ minor mystery | Bí ẩn nhỏ về những cuốn sách thư viện bị mất làm bối rối học sinh. The minor mystery of the missing library books puzzled the students. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mystery" trong tiếng Anh được hiểu là sự bí ẩn hoặc điều chưa được giải thích. Nó thường được sử dụng để chỉ những hiện tượng, sự kiện hoặc tình huống khiến con người không thể hiểu rõ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "mystery" được sử dụng tương đương, không có khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học, nó gắn liền với thể loại tiểu thuyết trinh thám, nơi người đọc khám phá các bí ẩn thông qua các manh mối.