Bản dịch của từ Mystery trong tiếng Việt
Mystery

Mystery(Noun)
Một điều khó hiểu hoặc không thể giải thích được; sự bí ẩn khiến người ta thắc mắc hoặc không rõ nguyên nhân.
Something that is difficult or impossible to understand or explain.
(Từ cổ, chuyên ngành) chỉ một nghề thủ công hoặc ngành nghề, thường được nhắc đến trong các hợp đồng đào tạo (indentures) như nghề của người học việc.
A handicraft or trade especially when referred to in indentures.
Các nghi lễ bí mật của tôn giáo ngoại giáo Hy Lạp và La Mã hoặc của bất kỳ tôn giáo cổ xưa hay bộ lạc nào mà chỉ những người được kết nạp (người trong cuộc) mới được tham gia biết đến.
The secret rites of Greek and Roman pagan religion or of any ancient or tribal religion to which only initiates are admitted.
Một tín điều tôn giáo dựa trên mặc khải thần thánh, đặc biệt là điều được coi là vượt ngoài khả năng hiểu biết của con người.
A religious belief based on divine revelation especially one regarded as beyond human understanding.
Dạng danh từ của Mystery (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Mystery | Mysteries |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mystery" trong tiếng Anh được hiểu là sự bí ẩn hoặc điều chưa được giải thích. Nó thường được sử dụng để chỉ những hiện tượng, sự kiện hoặc tình huống khiến con người không thể hiểu rõ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "mystery" được sử dụng tương đương, không có khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học, nó gắn liền với thể loại tiểu thuyết trinh thám, nơi người đọc khám phá các bí ẩn thông qua các manh mối.
Từ "mystery" có nguồn gốc từ tiếng Latin "mysterium", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "mystērion", có nghĩa là "bí mật" hoặc "điều chưa được biết đến". Trong quá trình phát triển, thuật ngữ này liên kết với các nghi lễ tôn giáo bí ẩn trong nền văn hóa cổ đại. Ngày nay, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ bất kỳ điều gì khó hiểu, bí ẩn hoặc chưa được giải thích, phản ánh tính chất khám phá và tò mò của con người đối với thế giới xung quanh.
Từ "mystery" xuất hiện với tần suất đáng kể trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi nó thường được sử dụng để mô tả những tình huống chưa được giải thích hoặc có tính chất bí ẩn. Trong phần Nói và Viết, từ này thường liên quan đến các chủ đề như điều tra tội phạm, văn học và nghệ thuật. Trong các ngữ cảnh khác, "mystery" cũng được sử dụng để chỉ sự bí ẩn trong khoa học hoặc triết học, nơi mà những hiện tượng chưa có lời giải thích rõ ràng có thể được thảo luận.
Họ từ
Từ "mystery" trong tiếng Anh được hiểu là sự bí ẩn hoặc điều chưa được giải thích. Nó thường được sử dụng để chỉ những hiện tượng, sự kiện hoặc tình huống khiến con người không thể hiểu rõ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "mystery" được sử dụng tương đương, không có khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học, nó gắn liền với thể loại tiểu thuyết trinh thám, nơi người đọc khám phá các bí ẩn thông qua các manh mối.
Từ "mystery" có nguồn gốc từ tiếng Latin "mysterium", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "mystērion", có nghĩa là "bí mật" hoặc "điều chưa được biết đến". Trong quá trình phát triển, thuật ngữ này liên kết với các nghi lễ tôn giáo bí ẩn trong nền văn hóa cổ đại. Ngày nay, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ bất kỳ điều gì khó hiểu, bí ẩn hoặc chưa được giải thích, phản ánh tính chất khám phá và tò mò của con người đối với thế giới xung quanh.
Từ "mystery" xuất hiện với tần suất đáng kể trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi nó thường được sử dụng để mô tả những tình huống chưa được giải thích hoặc có tính chất bí ẩn. Trong phần Nói và Viết, từ này thường liên quan đến các chủ đề như điều tra tội phạm, văn học và nghệ thuật. Trong các ngữ cảnh khác, "mystery" cũng được sử dụng để chỉ sự bí ẩn trong khoa học hoặc triết học, nơi mà những hiện tượng chưa có lời giải thích rõ ràng có thể được thảo luận.
