Bản dịch của từ Mystery trong tiếng Việt

Mystery

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mystery (Noun)

mˈɪstɚi
mˈɪstəɹi
01

Một điều khó hiểu hoặc không thể giải thích được; sự bí ẩn khiến người ta thắc mắc hoặc không rõ nguyên nhân.

Something that is difficult or impossible to understand or explain.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một tiểu thuyết, vở kịch hoặc phim xoay quanh một vụ án bí ẩn khó hiểu, thường là một vụ giết người, và mục tiêu là tìm ra thủ phạm hoặc giải đáp điều bí ẩn đó.

A novel play or film dealing with a puzzling crime especially a murder.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(Từ cổ, chuyên ngành) chỉ một nghề thủ công hoặc ngành nghề, thường được nhắc đến trong các hợp đồng đào tạo (indentures) như nghề của người học việc.

A handicraft or trade especially when referred to in indentures.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Các nghi lễ bí mật của tôn giáo ngoại giáo Hy Lạp và La Mã hoặc của bất kỳ tôn giáo cổ xưa hay bộ lạc nào mà chỉ những người được kết nạp (người trong cuộc) mới được tham gia biết đến.

The secret rites of Greek and Roman pagan religion or of any ancient or tribal religion to which only initiates are admitted.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một tín điều tôn giáo dựa trên mặc khải thần thánh, đặc biệt là điều được coi là vượt ngoài khả năng hiểu biết của con người.

A religious belief based on divine revelation especially one regarded as beyond human understanding.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ