Bản dịch của từ Naïve trong tiếng Việt
Naïve

Naïve(Adjective)
Thiếu kinh nghiệm, thiếu sự hiểu biết hoặc thiếu khả năng phán đoán; dễ tin người, ngây thơ đến mức không nhận ra rủi ro hoặc ý đồ của người khác.
Showing a lack of experience wisdom or judgment.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "naïve" (phát âm: /naɪˈiːv/) có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang ý nghĩa chỉ sự ngây thơ hoặc thiếu kinh nghiệm, thường thể hiện sự tin tưởng quá mức vào người khác hoặc tình huống. Ở British English, từ này có thể được dùng với nghĩa tương tự, trong khi ở American English, "naive" thường có nét tiêu cực hơn, gợi ý về sự dễ bị lừa gạt. Cả hai phiên bản đều được sử dụng trong văn viết và nói với cách phát âm tương đương, nhưng có thể nhấn mạnh khác nhau trong ngữ cảnh xã hội.
Từ "naïve" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, bắt nguồn từ từ Latin "nativus", có nghĩa là "bản địa" hoặc "được sinh ra". Trong ngữ nghĩa hiện tại, từ này diễn tả tính chất ngây thơ, thiếu kinh nghiệm hay chín chắn. Lịch sử hình thành của từ phản ánh sự gắn bó giữa sự trong sáng, giản đơn và sự thiếu hiểu biết về những phức tạp của cuộc sống. Do đó, "naïve" hiện nay thường được sử dụng để chỉ những người không có sự nhạy bén cần thiết trong các tình huống xã hội.
Từ "naïve" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường cần miêu tả tính cách hoặc quan điểm cá nhân. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ sự đơn giản hoặc thiếu kinh nghiệm trong việc đánh giá một tình huống. Ngoài ra, "naïve" cũng phổ biến trong văn chương và phê bình nghệ thuật, khi đánh giá sự trong sáng hoặc hồn nhiên của nhân vật.
Từ "naïve" (phát âm: /naɪˈiːv/) có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang ý nghĩa chỉ sự ngây thơ hoặc thiếu kinh nghiệm, thường thể hiện sự tin tưởng quá mức vào người khác hoặc tình huống. Ở British English, từ này có thể được dùng với nghĩa tương tự, trong khi ở American English, "naive" thường có nét tiêu cực hơn, gợi ý về sự dễ bị lừa gạt. Cả hai phiên bản đều được sử dụng trong văn viết và nói với cách phát âm tương đương, nhưng có thể nhấn mạnh khác nhau trong ngữ cảnh xã hội.
Từ "naïve" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, bắt nguồn từ từ Latin "nativus", có nghĩa là "bản địa" hoặc "được sinh ra". Trong ngữ nghĩa hiện tại, từ này diễn tả tính chất ngây thơ, thiếu kinh nghiệm hay chín chắn. Lịch sử hình thành của từ phản ánh sự gắn bó giữa sự trong sáng, giản đơn và sự thiếu hiểu biết về những phức tạp của cuộc sống. Do đó, "naïve" hiện nay thường được sử dụng để chỉ những người không có sự nhạy bén cần thiết trong các tình huống xã hội.
Từ "naïve" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường cần miêu tả tính cách hoặc quan điểm cá nhân. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ sự đơn giản hoặc thiếu kinh nghiệm trong việc đánh giá một tình huống. Ngoài ra, "naïve" cũng phổ biến trong văn chương và phê bình nghệ thuật, khi đánh giá sự trong sáng hoặc hồn nhiên của nhân vật.
