Bản dịch của từ Nasty piece of work trong tiếng Việt
Nasty piece of work

Nasty piece of work(Noun)
Một tình huống hoặc sự việc gây lo ngại hoặc không mong muốn.
A situation or event that causes worry or is undesirable.
令人头疼或不愿意发生的事情或情况
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một người có hành xử hoặc nhân phẩm khó chịu, không đáng tin cậy.
A person with unpleasant or dishonorable behavior or character.
品行不端或不正派的人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cụm từ 'nasty piece of work' thường được sử dụng để mô tả một người có hành vi hoặc tính cách xấu xa, độc ác, hoặc không đáng tin cậy. Trong tiếng Anh, cụm từ này có thể mang ý nghĩa răn đe, thể hiện sự châm biếm hoặc phê phán. Mặc dù không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng, người Anh có xu hướng dùng cụm từ này với tính châm biếm sắc sảo hơn. Tổng thể, cụm từ này là một ví dụ điển hình về ngôn ngữ thể hiện sự đánh giá tiêu cực đối với một cá nhân".
"Cụm từ 'nasty piece of work' thường được sử dụng để mô tả một người có hành vi hoặc tính cách xấu xa, độc ác, hoặc không đáng tin cậy. Trong tiếng Anh, cụm từ này có thể mang ý nghĩa răn đe, thể hiện sự châm biếm hoặc phê phán. Mặc dù không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng, người Anh có xu hướng dùng cụm từ này với tính châm biếm sắc sảo hơn. Tổng thể, cụm từ này là một ví dụ điển hình về ngôn ngữ thể hiện sự đánh giá tiêu cực đối với một cá nhân".
