Bản dịch của từ New genre trong tiếng Việt

New genre

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

New genre(Noun)

njˈuː ʒˈɛnrə
ˈnu ˈɡɛnr
01

Một thể loại tác phẩm nghệ thuật, như trong âm nhạc hoặc văn học, được đặc trưng bởi những điểm chung về hình thức, phong cách hoặc nội dung.

An artistic genre such as in music or literature, distinguished by similarities in form, style, or theme.

这是指在音乐或文学等艺术创作中,根据形式、风格或题材的相似性而划分的类别

Ví dụ
02

Một phong cách hoặc thể loại của nghệ thuật, văn học hoặc âm nhạc

A style or genre of art, literature, or music.

一种艺术、文学或音乐的风格或类别

Ví dụ
03

Một loại hoặc kiểu cụ thể của một thứ gì đó

A specific kind of something.

某一特定类型或类别的事物

Ví dụ