Bản dịch của từ Next-generation ultrasound trong tiếng Việt

Next-generation ultrasound

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Next-generation ultrasound(Noun)

nˌɛkstdʒˌɛnərˈeɪʃən ˈʊltrɐsˌaʊnd
ˌnɛkstˈdʒɛnɝˈeɪʃən ˈəɫtrəˌsaʊnd
01

Một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y tế sử dụng sóng âm tần số cao để tạo ra hình ảnh của các cấu trúc bên trong cơ thể.

A medical imaging technique that utilizes highfrequency sound waves to create images of internal body structures

Ví dụ
02

Một công nghệ phản ánh những tiến bộ mới nhất trong hình ảnh siêu âm.

A technology that represents the latest advancements in ultrasound imaging

Ví dụ
03

Một hệ thống hoặc thiết bị được thiết kế để thực hiện các xét nghiệm siêu âm chính xác và hiệu quả hơn.

A system or device designed for more accurate and efficient ultrasound examinations

Ví dụ