Bản dịch của từ Niaouli trong tiếng Việt

Niaouli

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Niaouli(Noun)

niˈaʊli
niˈaʊli
01

Một loài cây thường xanh (Melaleuca quinquenervia) thuộc họ Đào kim nương (Myrtaceae), có nguồn gốc từ New Caledonia, New Guinea và đông Australia; cây nổi tiếng vì khả năng chịu lửa tốt.

An evergreen tree Melaleuca quinquenervia family Myrtaceae native to New Caledonia New Guinea and eastern Australia and noted for its resistance to fire.

常绿树,耐火的美拉雷乌卡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dầu niaouli — loại tinh dầu chiết xuất từ lá của cây niaouli (Melaleuca quinquenervia), thường dùng trong y học dân gian, chăm sóc da và làm thơm.

Niaouli oil.

尼奥利油

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh