Bản dịch của từ Night chime trong tiếng Việt
Night chime
Noun [U/C]

Night chime(Noun)
nˈaɪt tʃˈaɪm
ˈnaɪt ˈtʃaɪm
01
Một âm thanh nhạc phát ra vào ban đêm thường phục vụ cho các mục đích nghi lễ.
A musical sound produced during the nighttime often for ceremonial purposes
夜晚用来举行典礼时演奏的乐器声
Ví dụ
Ví dụ
