Bản dịch của từ Night chime trong tiếng Việt

Night chime

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Night chime(Noun)

nˈaɪt tʃˈaɪm
ˈnaɪt ˈtʃaɪm
01

Một âm thanh nhạc phát ra vào ban đêm thường phục vụ cho các mục đích nghi lễ.

A musical sound produced during the nighttime often for ceremonial purposes

夜晚用来举行典礼时演奏的乐器声

Ví dụ
02

Một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể được đánh dấu bởi tiếng chuông ngân lên vào ban đêm.

A specific time or event that is marked by the ringing of bells at night

夜间钟声敲响的特殊时间或事件

Ví dụ
03

Âm thanh do chuông hoặc đồng hồ phát ra vào ban đêm

A sound made by a bell or a clock at night

夜里响起的铃声或钟表声

Ví dụ