Bản dịch của từ Ninepenny trong tiếng Việt

Ninepenny

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ninepenny(Noun)

nˈaɪnpˌɛni
nˈaɪnpˌɛni
01

Đồ vật hoặc vật phẩm có giá trị hoặc có giá niêm yết là chín xu Anh (ninepence) — từ cổ, dùng để chỉ món đồ rẻ tiền có giá chín penny.

Something costing or worth ninepence rare.

九便士的稀有物品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ninepenny(Adjective)

nˈaɪnpˌɛni
nˈaɪnpˌɛni
01

Có giá trị hoặc có giá là chín xu (đơn vị tiền cổ) — tức là được định giá bằng chín pence.

Valued at or costing ninepence.

价值九便士的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tính từ dùng để chỉ tên gọi thay thế cho trò cờ 'nine men's morris' (một trò cổ điển giống cờ ô), ví dụ các tên khác như "ninepenny marl", "ninepenny miracle", "ninepenny morris".

Designating alternative names for the game of nine mens morris as ninepenny marl ninepenny miracle ninepenny morris.

九人棋的替代名称

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh