Bản dịch của từ No-margin purchases trong tiếng Việt

No-margin purchases

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No-margin purchases(Noun)

nˈəʊmədʒˌɪn pˈɜːtʃɪsɪz
ˈnoʊˈmɑrdʒɪn ˈpɝtʃəsɪz
01

Các mặt hàng mua không áp dụng biên độ lợi nhuận hoặc các khoản định giá tăng giá

Items purchased without applying profit margins or price markups.

这些购买的商品没有设置利润空间或者标价。

Ví dụ
02

Giao dịch không trừ giảm hoặc điều chỉnh mà tính theo giá đầy đủ

Transactions are conducted at full value without any deductions or adjustments.

涉及全额支付、未进行扣除或调整的交易

Ví dụ
03

Một giao dịch mua hàng không phát sinh thêm phí hoặc lệ phí nào khác

A purchase transaction incurs no additional costs or fees.

这是一笔没有额外费用或附加费的购买交易

Ví dụ