Bản dịch của từ No remorse trong tiếng Việt

No remorse

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No remorse(Phrase)

nˈəʊ rɪmˈɔːs
ˈnoʊ rɪˈmɔrs
01

Thiếu cảm giác tội lỗi hoặc đau buồn về những hành động của mình.

Absence of feelings of guilt or sorrow for ones actions

对自己的行为没有任何愧疚或悲伤的感觉。

Ví dụ
02

Hành vi không hối lỗi sau một hành động tiêu cực.

Unapologetic behavior following a negative action

对自己负面行为的无悔表现

Ví dụ
03

Thiếu cảm giác tội lỗi hoặc hối tiếc về những việc làm sai trái.

A lack of guilt or regret for wrongdoings

对错误行为没有愧疚或后悔

Ví dụ