Bản dịch của từ Nomadic tribe trong tiếng Việt

Nomadic tribe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nomadic tribe(Noun)

nəʊmˈædɪk trˈaɪb
noʊˈmædɪk ˈtraɪb
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ