Bản dịch của từ Non-automated detection trong tiếng Việt

Non-automated detection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-automated detection(Noun)

nˌɒnɔːtˈɒmeɪtɪd dɪtˈɛkʃən
nɑˈnɔtəˌmeɪtɪd dɪˈtɛkʃən
01

Một quy trình hoặc kỹ thuật để phát hiện hoặc nhận diện một thứ gì đó cần sự can thiệp hoặc giám sát của con người

A process or technique used to identify or recognize something that requires human intervention or supervision.

Một quy trình hoặc kỹ thuật dùng để xác định hoặc nhận biết một thứ gì đó cần có sự can thiệp hoặc giám sát của con người.

Ví dụ
02

Việc xác định sự xuất hiện của một vật thể hoặc hiện tượng cụ thể thường không dựa vào các hệ thống tự động.

Determining the presence of a specific object or phenomenon usually doesn't rely on automatic systems.

确认某个特定对象或现象的存在,通常不会依赖自动化系统来完成。

Ví dụ
03

Phương pháp thủ công để phát hiện các sự kiện hoặc tín hiệu thay vì sử dụng các công cụ tự động

This is a manual method used to detect phenomena or signals rather than relying on automated tools.

采用手动方式而非自动化手段来识别事件或信号的方法

Ví dụ