Bản dịch của từ Non-franchise trong tiếng Việt

Non-franchise

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-franchise(Noun)

nˈɒnfrɑːntʃˌaɪz
ˈnɑnˈfrænˌtʃaɪz
01

Một thuật ngữ chỉ những thứ không phải là nhượng quyền truyền thống.

A term indicating something that is not a traditional franchise

Ví dụ
02

Một mô hình kinh doanh không cho phép nhượng quyền thương mại.

A business model that does not allow for franchising

Ví dụ

Non-franchise(Adjective)

nˈɒnfrɑːntʃˌaɪz
ˈnɑnˈfrænˌtʃaɪz
01

Một mô hình kinh doanh không cho phép nhượng quyền thương mại.

Describing a business not operated under a franchise agreement

Ví dụ
02

Một thuật ngữ chỉ những thứ không phải là nhượng quyền truyền thống.

Relating to products or services not associated with a franchise

Ví dụ