Bản dịch của từ Non-invasive trong tiếng Việt
Non-invasive

Non-invasive(Adjective)
Không có xu hướng lan rộng hoặc gây hại; không xâm lấn hoặc không gây hại lan truyền. Dùng để mô tả thứ gì đó an toàn, không gây tổn hại hoặc không lây lan một cách không mong muốn.
Not tending to spread undesirably or harmfully.
(y học) mô tả các thủ thuật hoặc phương pháp chẩn đoán, điều trị không đưa dụng cụ vào trong cơ thể; không cắt rạch hoặc không xâm nhập sâu vào mô, ví dụ như siêu âm, chụp X-quang, điều trị bằng liệu pháp ngoài da.
Of medical procedures not involving the introduction of instruments into the body.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "non-invasive" được sử dụng để miêu tả các phương pháp hoặc kỹ thuật không gây tổn hại hoặc can thiệp trực tiếp vào cơ thể sống. Thường được ứng dụng trong y học, nó ám chỉ các thủ tục chẩn đoán hoặc điều trị mà không cần phẫu thuật hay xâm lấn. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, "non-invasive" có thể có nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, từ y học đến công nghệ.
Từ "non-invasive" bắt nguồn từ tiếng Latinh "invasio", có nghĩa là "xâm lấn" hoặc "xâm nhập". Kết hợp với tiền tố "non-" từ tiếng Latinh có nghĩa là "không", từ này chỉ những phương pháp không gây tổn hại hoặc không xâm phạm vào cấu trúc cơ thể. Trong ngữ cảnh y tế hiện đại, "non-invasive" thường được sử dụng để chỉ các kỹ thuật chẩn đoán hoặc điều trị mà không cần phẫu thuật, góp phần vào sự phát triển của các phương pháp an toàn hơn và nhẹ nhàng cho bệnh nhân.
Từ "non-invasive" thường ít xuất hiện trong các bộ phận của bài thi IELTS, tuy nhiên, có thể tìm thấy trong phần viết và nói, đặc biệt liên quan đến lĩnh vực y khoa và công nghệ. Từ này được dùng để mô tả các phương pháp không gây tổn thương, như xét nghiệm hoặc điều trị. Trong các ngữ cảnh khác, "non-invasive" cũng có thể xuất hiện trong nghiên cứu sinh thái, khi đề cập đến các phương pháp tiếp cận bảo vệ môi trường mà không làm ảnh hưởng đến hệ sinh thái tự nhiên.
Từ "non-invasive" được sử dụng để miêu tả các phương pháp hoặc kỹ thuật không gây tổn hại hoặc can thiệp trực tiếp vào cơ thể sống. Thường được ứng dụng trong y học, nó ám chỉ các thủ tục chẩn đoán hoặc điều trị mà không cần phẫu thuật hay xâm lấn. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, "non-invasive" có thể có nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, từ y học đến công nghệ.
Từ "non-invasive" bắt nguồn từ tiếng Latinh "invasio", có nghĩa là "xâm lấn" hoặc "xâm nhập". Kết hợp với tiền tố "non-" từ tiếng Latinh có nghĩa là "không", từ này chỉ những phương pháp không gây tổn hại hoặc không xâm phạm vào cấu trúc cơ thể. Trong ngữ cảnh y tế hiện đại, "non-invasive" thường được sử dụng để chỉ các kỹ thuật chẩn đoán hoặc điều trị mà không cần phẫu thuật, góp phần vào sự phát triển của các phương pháp an toàn hơn và nhẹ nhàng cho bệnh nhân.
Từ "non-invasive" thường ít xuất hiện trong các bộ phận của bài thi IELTS, tuy nhiên, có thể tìm thấy trong phần viết và nói, đặc biệt liên quan đến lĩnh vực y khoa và công nghệ. Từ này được dùng để mô tả các phương pháp không gây tổn thương, như xét nghiệm hoặc điều trị. Trong các ngữ cảnh khác, "non-invasive" cũng có thể xuất hiện trong nghiên cứu sinh thái, khi đề cập đến các phương pháp tiếp cận bảo vệ môi trường mà không làm ảnh hưởng đến hệ sinh thái tự nhiên.
