Bản dịch của từ Non-routing number trong tiếng Việt

Non-routing number

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-routing number(Noun)

nˈɒnraʊtɪŋ nˈʌmbɐ
ˈnɑnˈrutɪŋ ˈnəmbɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ