Bản dịch của từ Non-structured payment trong tiếng Việt

Non-structured payment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-structured payment(Noun)

nˌɒnstrˈʌktʃəd pˈeɪmənt
nɑnˈstrəktʃɝd ˈpeɪmənt
01

Các khoản thanh toán không tuân thủ đúng quy trình tiêu chuẩn

The payment was made without following standard procedures.

支付没有按照标准流程进行。

Ví dụ
02

Một loại thanh toán không theo một quy tắc hay định dạng cố định nào

This is a form of payment that doesn't follow a specific arrangement or pattern.

一种不严格按照特定规则或格式的支付方式

Ví dụ
03

Các khoản thanh toán không có cấu trúc rõ ràng hoặc đã được thiết lập từ trước

Payments without clear structure or definition

缺乏明确结构的支付方式

Ví dụ