Bản dịch của từ None industry trong tiếng Việt
None industry
Noun [U/C]

None industry(Noun)
nˈəʊn ˈɪndəstri
ˈnoʊn ˈɪndəstri
01
Được sử dụng để chỉ trạng thái trống rỗng hoặc không tồn tại.
Used to refer to a state of emptiness or nonexistence
Ví dụ
Ví dụ
