Bản dịch của từ Nouveau roturier trong tiếng Việt

Nouveau roturier

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nouveau roturier(Phrase)

nˌuvˈoʊ ɹoʊtjˈuɹiɚ
nˌuvˈoʊ ɹoʊtjˈuɹiɚ
01

Người mới giàu nhưng vẫn bị coi là thấp kém về địa vị xã hội (người có tiền mới có, chưa có học thức, thanh lịch hay dòng dõi như những người giàu truyền thống).

A newly rich person who is still considered socially inferior a new money.

新富人,社会地位低下的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh