Bản dịch của từ Nuanced movement trong tiếng Việt
Nuanced movement
Noun [U/C]

Nuanced movement(Noun)
njˈuːənst mˈuːvmənt
ˈnuənst ˈmuvmənt
01
Chất lượng của sự tinh tế, đặc biệt là trong một lập luận hoặc cuộc thảo luận phức tạp.
The quality of being nuanced especially in a complex argument or discussion
在复杂的论点或讨论中,注重细节和微妙差异的能力
Ví dụ
02
Một trường hợp thực hiện sự thay đổi hay điều chỉnh nhỏ.
An instance of making a slight change or adjustment
轻微调整或改动的一个例子
Ví dụ
03
Một sự khác biệt tinh tế hoặc biến thể trong cách diễn đạt ý nghĩa hoặc phản ứng.
A subtle distinction or variation in meaning expression or response
这是一种微妙的差异或表达方式上的变化,反映了不同的意义或反应。
Ví dụ
