Bản dịch của từ Nursing challenger trong tiếng Việt
Nursing challenger
Noun [U/C]

Nursing challenger(Noun)
nˈɜːsɪŋ tʃˈælɪndʒɐ
ˈnɝsɪŋ ˈtʃæɫɪŋɝ
01
Một cá nhân tham gia vào một cuộc thi hoặc cuộc tranh tài liên quan đến nghề điều dưỡng.
An individual participating in a competition or contest related to nursing
Ví dụ
Ví dụ
