Bản dịch của từ Nurture efforts trong tiếng Việt

Nurture efforts

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nurture efforts(Noun)

nˈɜːtʃɐ ˈɛfəts
ˈnɝtʃɝ ˈɛfɝts
01

Tổng thể những tác động và trải nghiệm môi trường ảnh hưởng đến một cá nhân.

The totality of environmental influences and experiences affecting an individual

影响个人的全部环境因素和经历

Ví dụ
02

Quá trình chăm sóc và khuyến khích sự phát triển hoặc tăng trưởng của một ai đó hoặc một cái gì đó.

The process of caring for and encouraging the growth or development of someone or something

关心与促进某人或某事的成长或发展

Ví dụ
03

Sự chăm sóc và khích lệ dành cho một ai đó hoặc một cái gì đó để phát triển hoặc trưởng thành.

The care and encouragement given to someone or something for growth or development

对某人或某事的关爱与鼓励,以促进其成长或发展。

Ví dụ