Bản dịch của từ Oathbreach trong tiếng Việt

Oathbreach

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oathbreach(Noun)

ˈoʊθbɹˌɛk
ˈoʊθbɹˌɛk
01

Hành vi vi phạm lời thề; việc phá vỡ hoặc không giữ lời thề đã tuyên thệ, tương tự như khai man dưới lời thề (perjury).

Breach or breaking of an oath perjury.

违反誓言

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh